Spartak Trnava
Slovakia
Spartak Trnava Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Spartak Trnava ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải Superliga
Spartak Trnava ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Spartak Trnava là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Superliga
Spartak Trnava không ghi được bàn trong 29% tại Giải Superliga
Bàn thua
Spartak Trnava để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải Superliga
Spartak Trnava để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Spartak Trnava đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Trnava đã tham gia trong Giải Superliga
Spartak Trnava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Spartak Trnava tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Spartak Trnava tại Giải Superliga
CDG thống kê
Spartak Trnava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Spartak Trnava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải Superliga
Spartak Trnava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Superliga
Spartak Trnava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Superliga
Spartak Trnava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải Superliga
Spartak Trnava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
Spartak Trnava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Spartak Trnava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Spartak Trnava thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 5.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava có trung bình 4.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Trnava thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 9.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Khorkheli L. MD8
-
2 Gong H. FW8
-
3 Kudlicka T. MD7
-
4 Taiwo A. FW7
-
5 Sabo E. MD6
-
6 Azango P. FW5
-
7 Prochazka R. MD5
-
8 Mikovic M. DF5
-
9 Holik L. DF4
-
10 Skrbo S. MD4
-
11 Duris M. FW4
-
12 Metsoko I. FW4
-
13 Kratochvil M. MD3
-
14 Moistsrapeshvili G. MD2
-
15 Jureskin R. DF2
-
16 Paur J. MD2
-
17 Lausic M. MD2
-
18 Daniel E. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Spartak Trnava Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 5 | 6 | 62:37 | 25 | 68 | |
| 2 | 32 | 17 | 7 | 8 | 55:34 | 21 | 58 | |
| 3 | 32 | 17 | 5 | 10 | 51:37 | 14 | 56 | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 59:41 | 18 | 52 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 44:52 | -8 | 44 | |
| 6 | 32 | 13 | 3 | 16 | 55:51 | 4 | 42 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
Spartak Trnava Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
28 | 197 | - | - | - | - | - | - | |
|
72
Vantruba M.
|
|
28 | 196 | - | - | - | - | - | - |
| |
25 | 186 | - | - | - | - | - | - |